sewing silk
/'souiɳ'silk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỉ tơ xe: Một loại chỉ may mảnh, bền và có độ bóng, được làm từ sợi tơ tằm tự nhiên. Nó thường được dùng để may các loại vải cao cấp như lụa, len, hoặc để thêu trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a spool of fine sewing silk for her embroidery project. (Cô ấy đã mua một cuộn chỉ tơ xe mảnh cho dự án thêu của mình.)
- This delicate blouse requires sewing silk, not ordinary thread. (Chiếc áo cánh mỏng manh này cần dùng chỉ tơ xe, không phải chỉ thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work with sewing silk": làm việc, may vá bằng chỉ tơ xe.
- Tailors who work with sewing silk need great patience and skill. (Những thợ may làm việc với chỉ tơ xe cần sự kiên nhẫn và kỹ năng tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Silk thread (n): chỉ tơ, một cách gọi khác cho "sewing silk".
- Embroidery silk (n): chỉ thêu tơ, thường là một loại chỉ tơ được chia nhỏ hơn, dùng riêng cho thêu thùa.
Từ đồng nghĩa
- Silk thread: chỉ tơ.
- Filament silk: tơ sợi.
Lưu ý sử dụng
- "Sewing silk" là một danh từ ghép chỉ một vật liệu cụ thể. Không sử dụng nó như một động từ.
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh về may vá, thủ công, thêu thùa chuyên nghiệp hoặc truyền thống.